越南语词典
搜索越南语-英语单词、意思和例句
词条结果“hùng vĩ” (1)
hùng vĩ
英语
形majestic, grand
Nơi đây có cảnh quan hoang mạc núi cao hùng vĩ.
It has a majestic high-mountain desert landscape.
相关词“hùng vĩ” (0)
未找到相关词。
短语“hùng vĩ” (4)
nói những việc ngu xuẩn
say something stupid
Anh ta ép cô ấy làm những việc không muốn.
He forced her to do things she didn't want to.
Nơi đây có cảnh quan hoang mạc núi cao hùng vĩ.
It has a majestic high-mountain desert landscape.
Nơi đây có cảnh quan hoang mạc núi cao hùng vĩ.
It has a majestic high-mountain desert landscape.
